Bạn đang muốn tìm hiểu về tiền Nga ? Các mệnh giá tiền Nga là gì ? Đồng tiền Nga có tỷ giá quy đổi mới nhất là bao nhiêu ? Cùng đi tìm hiểu các vấn đề liên quan đến tiền Nga.
Contents
1. Các mệnh giá tiền Nga
Tiền tệ chính thức của Liên bang Nga là Rúp Nga, có tên tiếng Anh là Russian Ruble, ký hiệu là ₽ và mã tiền tệ quốc tế là RUB.
-
1 Rúp (₽) = 100 Kopeks (копеек)
-
Tên gọi phổ biến: Rúp, Ruble
👉 Đây là loại tiền duy nhất được chấp nhận trong tất cả các giao dịch tại Nga. USD hay Euro không thể dùng trực tiếp tại các cửa hàng, nhà ga hay trạm xăng.
Nga đang lưu hành tiền giấy và tiền xu, mỗi loại có thiết kế đặc trưng mang đậm tính lịch sử và văn hóa của từng vùng lãnh thổ.
💵 Tiền giấy Nga (Rúp)
Tiền giấy Nga
Mệnh giá | Màu sắc | Hình ảnh nổi bật |
---|---|---|
₽10 | Xám | Thành phố Krasnoyarsk (hiếm lưu hành) |
₽50 | Xanh | Cột Rostral, sông Neva – Saint Petersburg |
₽100 | Nâu | Nhà hát Bolshoi – Moscow |
₽200 | Xanh lá | Thành phố Sevastopol |
₽500 | Tím nhạt | Tượng đài Peter Đại đế – Arkhangelsk |
₽1.000 | Xanh dương | Thành phố Yaroslavl, nhà thờ cổ |
₽2.000 | Xanh biển | Cầu Russky & Trung tâm vũ trụ Vostochny |
₽5.000 | Đỏ cam | Tượng Muravyov-Amursky – Khabarovsk |
📌 Một số mệnh giá (₽10, ₽50) đang được giảm dần lưu hành và thay thế bằng xu hoặc chuyển sang thanh toán số.
Các tờ ₽200 và ₽2.000 là phiên bản mới nhất, có nhiều tính năng chống giả hiện đại.
🪙 Tiền xu Nga (Kopek & Rúp)
Tiền xu Nga
Mệnh giá xu | Mô tả |
---|---|
1, 5, 10, 50 Kopeks | Xu kim loại nhỏ, ít dùng thực tế |
₽1, ₽2, ₽5, ₽10 | Xu hai màu (₽10), phổ biến trong giao dịch |
💡 Mặt trước xu thường in hình quốc huy Nga – đại bàng hai đầu, mặt sau là mệnh giá và năm phát hành.
Chuẩn Bị Đi Nga: 3 Món “Cứu Cánh” Đỉnh Cao
➜ Hỗ trợ bạn giao tiếp, trao đổi, trò chuyện, hãy xem thêm→ máy phiên dịch tiếng Nga
➜ Giúp bạn sạc phù hợp với chân cắm, hãy xem thêm→ ổ cắm điện du lịch Nga
➜ Truy cập internet, liên lạc và chia sẻ khoảnh khắc nhờ→ sim Nga
2. Tỷ giá quy đổi tiền Nga mới nhất (RUB → VNĐ)
Tỷ giá của đồng Rúp Nga (RUB) thay đổi tùy theo tình hình chính trị – kinh tế và biến động thị trường quốc tế. Dưới đây là tỷ giá tham khảo mới nhất tại Việt Nam:
Mệnh giá RUB | Quy đổi sang VNĐ (ước tính) |
---|---|
₽1 | ≈ 250 – 300 VNĐ |
₽100 | ≈ 25.000 – 30.000 VNĐ |
₽1.000 | ≈ 250.000 – 300.000 VNĐ |
₽5.000 | ≈ 1.250.000 – 1.500.000 VNĐ |
📉 Tỷ giá thay đổi theo ngày và theo nơi đổi tiền. Bạn nên kiểm tra tại các trang uy tín như Vietcombank, BIDV, hoặc X-Rates.
Originally posted 2018-10-01 10:30:32.