Tiền Won hôm nay, tỷ giá won Hàn Quốc hôm nay là bao nhiêu ? Giá tiền Hàn Quốc mới nhất, mệnh giá tiền Won Hàn Quốc gồm những gì ? Bài viết này sẽ cung cấp các thông tin liên quan đến tiền Won Hàn Quốc.
Contents
1. Các mệnh giá tiền Hàn Quốc ?
1.1 Tiền Giấy Hàn Quốc
Mệnh giá | Màu sắc | Nhân vật nổi bật | Ghi chú |
---|---|---|---|
1.000 ₩ | Xanh dương | Yi Hwang, nhà văn nổi tiếng | Mệnh giá nhỏ, thường dùng trong các giao dịch nhỏ. |
5.000 ₩ | Đỏ | Wang Geon, vua sáng lập Goryeo | Mệnh giá trung bình, phổ biến. |
10.000 ₩ | Xanh lá cây | Shin Saimdang, nghệ sĩ, học giả nổi tiếng | Mệnh giá cao, được dùng nhiều cho giao dịch lớn. |
50.000 ₩ | Vàng nâu | Yi I, nhà triết học nổi tiếng | Mệnh giá cao nhất, ít sử dụng cho giao dịch nhỏ. |
💡 Lưu ý: Tiền giấy Hàn Quốc được in trên chất liệu polymer siêu bền, khó rách và thấm nước, với nhiều yếu tố bảo mật chống giả.
1.2 Tiền Xu Hàn Quốc
Mệnh giá | Tên gọi | Màu sắc/Chất liệu | Ghi chú |
---|---|---|---|
1 ₩ | Đồng 1 won | Màu bạc | Tiền xu nhỏ nhất, ít sử dụng. |
5 ₩ | Đồng 5 won | Màu vàng | Tiền xu phổ biến khi thanh toán nhỏ. |
10 ₩ | Đồng 10 won | Màu đồng | Dùng cho giao dịch nhỏ. |
50 ₩ | Đồng 50 won | Màu bạc đồng | Sử dụng ít hơn so với các mệnh giá nhỏ. |
100 ₩ | Đồng 100 won | Màu bạc | Phổ biến khi mua hàng, trả phí. |
500 ₩ | Đồng 500 won | Màu vàng đồng | Mệnh giá cao, hay dùng cho các giao dịch nhỏ. |
Tìm hiểu về tiền Hàn Quốc
Chuẩn Bị Đi Thổ Nhĩ Kỳ: 3 Món “Cứu Cánh” Đỉnh Cao!
>> Bạn muốn nghe gọi và sử dụng mạng 4G thoải mái tại Hàn Quốc hãy xem -> sim hàn quốc
> Bạn muốn sử dụng internet tốc độ cao cho cả nhóm người tại Hàn Quốc hãy xem -> thuê bộ phát wifi hàn quốc
>>> Bạn muốn giao tiếp thoải mái tại Hàn Quốc mà không cần tới phiên dịch viên -> máy thông dịch tiếng Hàn Quốc
2. Tỷ giá quy đổi tiền Hàn Quốc mới nhất ?
Mệnh giá tiền Hàn Quốc | Tỷ giá quy đổi (1 KRW) | Giá quy đổi (VNĐ) |
---|---|---|
Tiền giấy 1.000 ₩ | ~1.000 KRW | ~ 18.000 – 18.500 VNĐ |
Tiền giấy 5.000 ₩ | ~5.000 KRW | ~ 90.000 – 92.500 VNĐ |
Tiền giấy 10.000 ₩ | ~10.000 KRW | ~ 180.000 – 185.000 VNĐ |
Tiền xu 1 ₩ | ~1 KRW | ~ 18 – 19 VNĐ |
Tiền xu 5 ₩ | ~5 KRW | ~ 90 – 95 VNĐ |
Tiền xu 10 ₩ | ~10 KRW | ~ 180 – 185 VNĐ |
Tiền xu 50 ₩ | ~50 KRW | ~ 900 – 950 VNĐ |
Tiền xu 100 ₩ | ~100 KRW | ~ 1.800 – 1.900 VNĐ |
💡 Lưu ý: Tỷ giá quy đổi có thể thay đổi theo thời gian và địa điểm giao dịch, và không phải tất cả các ngân hàng đều áp dụng tỷ giá giống nhau. Bạn nên luôn kiểm tra tỷ giá trước khi giao dịch tại các ngân hàng, tiệm vàng, hay quầy đổi tiền.
Tỷ Giá Quy Đổi Tiền Hàn Quốc (KRW) Sang Các Ngoại Tệ Khác
Ngoại tệ | Tỷ giá quy đổi (1 KRW) |
---|---|
Đô la Mỹ (USD) | ~ 1 USD = 1,200 KRW |
Euro (EUR) | ~ 1 EUR = 1,350 KRW |
Yên Nhật (JPY) | ~ 1 JPY = 11 KRW |
Đô la Singapore (SGD) | ~ 1 SGD = 860 KRW |
Đô la Hong Kong (HKD) | ~ 1 HKD = 150 KRW |
3 Kết Luận
Tiền Hàn Quốc là Won (₩, KRW) gồm tiền giấy và xu. Khi du lịch, nên chuẩn bị tiền mệnh giá lớn, nhất là 1.000 Won vì được dùng nhiều.
Originally posted 2018-09-11 03:15:48.