Tỷ giá tiền Nhật Bản hôm nay. Đồng Yên Nhật trông như thế nào. Bạn muốn sang Nhật Bản chắc chắn không thể bỏ qua những vấn đề tiền tệ tại đây. Bài viết dưới đây nói về tiền Nhật và tỷ giả tiền Nhật hôm nay.
Contents
1 Các mệnh giá tiền Nhật Bản ?
a. Tiền Giấy Nhật Bản
Tiền giấy Nhật Bản
Tiền giấy Nhật Bản có các mệnh giá phổ biến sau:
Mệnh giá | Màu sắc | Nhân vật nổi bật | Ghi chú |
---|---|---|---|
1.000 ¥ | Xanh dương | Nakasone, nhà văn nổi tiếng | Mệnh giá nhỏ, dùng cho các giao dịch nhỏ. |
5.000 ¥ | Đỏ | Fukuzawa Yukichi (người sáng lập Đại học Keio) | Mệnh giá trung bình, phổ biến. |
10.000 ¥ | Nâu vàng | Hirofumi Ito (người sáng lập Ngân hàng Nhật Bản) | Mệnh giá cao, dùng cho giao dịch lớn. |
💡 Lưu ý: Tiền giấy Nhật Bản được in bằng polymer siêu bền, khó rách và có yếu tố bảo mật cao như mực đổi màu, hình chìm, cửa sổ bảo mật.
b. Tiền Xu Nhật Bản
Tiền xu Nhật Bản
Tiền xu Nhật Bản có các mệnh giá nhỏ, chủ yếu dùng cho các giao dịch lẻ.
Mệnh giá | Tên gọi | Màu sắc/Chất liệu | Ghi chú |
---|---|---|---|
1 ¥ | Đồng 1 yên | Màu bạc | Tiền xu nhỏ nhất, rất ít dùng trong giao dịch. |
5 ¥ | Đồng 5 yên | Màu vàng | Tiền xu phổ biến, dùng cho các khoản nhỏ. |
10 ¥ | Đồng 10 yên | Màu đồng | Dùng cho thanh toán các khoản nhỏ. |
50 ¥ | Đồng 50 yên | Màu vàng đồng | Ít phổ biến hơn các mệnh giá nhỏ. |
100 ¥ | Đồng 100 yên | Màu bạc đồng | Phổ biến khi mua sắm, trả phí. |
500 ¥ | Đồng 500 yên | Màu vàng đồng | Mệnh giá cao, hay dùng cho các giao dịch nhỏ. |
Chuẩn Bị Đi Nhật Bản: 3 Món “Cứu Cánh” Đỉnh Cao
➜ Hỗ trợ bạn giao tiếp, trao đổi, trò chuyện, hãy xem thêm→ máy phiên dịch tiếng Nhật Bản
➜ Giúp bạn sạc phù hợp với chân cắm, hãy xem thêm→ ổ cắm điện du lịch Nhật Bản
➜ Truy cập internet, liên lạc và chia sẻ khoảnh khắc nhờ→ sim Nhật Bản
2. Tỷ giá quy đổi tiền Nhật Bản mới nhất
Tỷ giá quy đổi tiền Nhật Bản (JPY) theo các ngoại tệ phổ biến như VNĐ, USD, EUR mới nhất:
Ngoại tệ | Tỷ giá quy đổi (1 JPY) |
---|---|
Việt Nam Đồng (VNĐ) | ~ 210 – 220 VNĐ (1 JPY) |
Đô la Mỹ (USD) | ~ 1 USD = 135 – 140 JPY |
Euro (EUR) | ~ 1 EUR = 150 – 160 JPY |
💡 Lưu ý: Tỷ giá có thể thay đổi theo thời điểm và nơi giao dịch. Bạn nên kiểm tra tỷ giá trước khi đổi tiền tại các quầy Kantor, ngân hàng, hoặc ATM quốc tế tại Nhật Bản.
3. Kết Luận
Vậy có thể nói tiền Yên Nhật Bản có giá trị là từ 10 yên trở lên. Nhật Bản là đất nước tiêu thị tiền mặt lớn, họ ít giao dịch tín dụng. Với hai loại tiền giấy và tiền xu bạn nên quy đổi sang tiền giấy ở Nhật. Bởi các dịch vụ chi tiêu du lịch ở Nhật cũng không rẻ nên bạn nên dùng các tiền giấy mệnh giá lớn.
Originally posted 2018-09-12 02:56:15.