Bạn đang tìm hiểu về tỷ giá tiền Ukraina ? Tiền Ukraina có những mệnh giá gì ? Cùng tìm hiểu những thông tin liên quan đến tiền Ukraina.
[related id=”1″]
Contents
1. Các mệnh giá tiền Ukraina ?
Tiền tệ chính thức của Ukraina là Hryvnia (UAH). Mã tiền tệ của Hryvnia là UAH, và ký hiệu phổ biến là ₴. Hryvnia được phát hành bởi Ngân hàng Quốc gia Ukraina. Tiền Hryvnia được chia thành các đơn vị nhỏ gọi là kopiyka, với 1 Hryvnia tương đương 100 kopiyka.
Tiền Ukraina gồm nhiều mệnh giá khác nhau, bao gồm tiền giấy và tiền xu. Dưới đây là một số mệnh giá tiền tệ phổ biến của Ukraina:
Tiền Giấy:
Tiền giấy Ukraina
- 1 Hryvnia (₴1): Tờ tiền nhỏ nhất, thường có màu xanh.
- 5 Hryvnia (₴5): Tờ tiền có màu xanh lam, hình ảnh của Taras Shevchenko – nhà thơ nổi tiếng của Ukraina.
- 10 Hryvnia (₴10): Tờ tiền với hình ảnh Bohdan Khmelnytsky – người lãnh đạo quân đội Ukraina.
- 20 Hryvnia (₴20): Màu đỏ với hình ảnh Iván Franko, nhà văn, nhà thơ.
- 50 Hryvnia (₴50): Tờ tiền có màu xanh lá, với hình ảnh Volodymyr the Great, vị vua huyền thoại.
- 100 Hryvnia (₴100): Màu vàng, với hình ảnh Lesya Ukrainka, nhà văn nổi tiếng.
- 200 Hryvnia (₴200): Màu nâu, có hình ảnh Mykhailo Hrushevsky, nhà sử học và chính trị gia Ukraina.
- 500 Hryvnia (₴500): Tờ tiền cao nhất, với hình ảnh Serhiy Korolyov, nhà khoa học vũ trụ.
Tiền Xu:
Tiền xu Ukraina
- Các mệnh giá của tiền xu Ukraina có giá trị từ 1 kopiyka đến 50 kopiyka, thường được sử dụng trong các giao dịch nhỏ.
Chuẩn Bị Đi Ukraina: 3 Món “Cứu Cánh” Đỉnh Cao
➜ Hỗ trợ bạn giao tiếp, trao đổi, trò chuyện, hãy xem thêm→ máy phiên dịch tiếng Ukraina
➜ Giúp bạn sạc phù hợp với chân cắm, hãy xem thêm→ ổ cắm điện du lịch Ukraina
➜ Truy cập internet, liên lạc và chia sẻ khoảnh khắc nhờ→ sim Ukraina
3. Tỷ Giá Quy Đổi Tiền Ukraina Mới Nhất
Tỷ giá quy đổi tiền Hryvnia (UAH) luôn thay đổi tùy vào thị trường và quốc gia bạn đổi tiền. Dưới đây là tỷ giá quy đổi Ukraina (UAH) so với các đơn vị tiền tệ phổ biến:
Tiền Tệ | Tỷ Giá Quy Đổi (1 UAH) |
---|---|
VND (Việt Nam Đồng) | 1 UAH ≈ 820 VND |
USD (Đô la Mỹ) | 1 UAH ≈ 0.027 USD |
EUR (Euro) | 1 UAH ≈ 0.025 EUR |
GBP (Bảng Anh) | 1 UAH ≈ 0.021 GBP |
JPY (Yên Nhật) | 1 UAH ≈ 3.61 JPY |
💡 Lưu ý: Tỷ giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, bạn nên kiểm tra tỷ giá thực tế tại các điểm đổi tiền uy tín hoặc ngân hàng trước khi thực hiện giao dịch.
Originally posted 2019-01-08 04:10:28.