Bạn muốn tìm hiểu về tiền Canada ? Bạn đang băn khoăn không biết tỷ giá tiền Canada là bao nhiêu ? Cùng mình đi tìm hiểu về các mệnh giá tiền Canada
1. Các mệnh giá tiền Canada
- Tên gọi đầy đủ: Đô la Canada
- Ký hiệu tiền tệ: $ hoặc C$ (để phân biệt với USD)
- Mã tiền tệ quốc tế: CAD
- 1 đô la Canada = 100 cent
Contents
a. Tiền Giấy Canada (Polymer siêu bền, khó rách, chống nước)
Mệnh giá | Màu sắc đặc trưng | Hình ảnh nổi bật | Ghi chú |
---|---|---|---|
5 CAD | Xanh dương | Sir Wilfrid Laurier | Mệnh giá nhỏ, tiện tiêu dùng hàng ngày. |
10 CAD | Tím | Viola Desmond (hoặc hình nữ hoàng Elizabeth II – bản cũ) | Được sử dụng phổ biến. |
20 CAD | Xanh lá cây | Nữ hoàng Elizabeth II | Mệnh giá trung bình, dùng nhiều nhất. |
50 CAD | Đỏ | William Lyon Mackenzie King | Mệnh giá lớn, ít dùng cho chi tiêu lẻ. |
100 CAD | Nâu vàng | Sir Robert Borden | Mệnh giá lớn nhất, chủ yếu cho giao dịch lớn. |
💡 Tiền giấy Canada được in bằng chất liệu polymer với các yếu tố chống giả như hình chìm, cửa sổ trong suốt, mực đổi màu, hologram.
b. Tiền Xu Canada (Coin)
Mệnh giá | Tên gọi dân gian | Đặc điểm nhận dạng | Ghi chú |
---|---|---|---|
5 cent | Nickel | Xu nhỏ, màu bạc | Ít dùng nhưng vẫn lưu hành. |
10 cent | Dime | Rất nhỏ, màu bạc | Dùng cho tiền thối lẻ. |
25 cent | Quarter | Xu bạc, lớn hơn dime | Phổ biến nhất cho các giao dịch nhỏ. |
1 CAD | Loonie | Xu màu vàng, hình chim lặn (loon) | Dùng nhiều, thay thế tiền giấy nhỏ. |
2 CAD | Toonie | Xu hai màu vàng và bạc, hình gấu Bắc Cực | Mệnh giá xu cao nhất, phổ biến. |
⚠️ Tiền xu 1 cent (Penny) đã ngừng lưu hành từ 2013. Khi thanh toán tiền mặt, hóa đơn sẽ làm tròn đến 0 hoặc 5 cent.
Chuẩn Bị Đi Canada: 3 Món “Cứu Cánh” Đỉnh Cao
➜ Hỗ trợ bạn giao tiếp, trao đổi, trò chuyện, hãy xem thêm→ máy dịch ngôn ngữ tiếng Canada
➜ Giúp bạn sạc phù hợp với chân cắm, hãy xem thêm→ ổ cắm điện du lịch Canada
➜ Truy cập internet, liên lạc và chia sẻ khoảnh khắc nhờ→ sim Canada
2. Tỷ giá quy đổi tiền Canada mới nhất
Tỷ giá Đô la Canada (CAD) so với VNĐ và các ngoại tệ phổ biến (Cập nhật theo thị trường ngày mới nhất – tham khảo để lên kế hoạch chi tiêu):
Ngoại tệ | Giá mua (1 CAD) | Giá bán (1 CAD) |
---|---|---|
Việt Nam Đồng (VNĐ) | ~18,000 VNĐ | ~18,500 VNĐ |
Đô la Mỹ (USD) | ~0.73 USD | ~0.75 USD |
Euro (EUR) | ~0.68 EUR | ~0.70 EUR |
💡 Lưu ý:
- Tỷ giá thay đổi theo ngày và theo từng ngân hàng/tiệm vàng.
- Khi đổi tiền Canada tại Việt Nam, tỷ giá có thể cao hơn 300-500 VNĐ mỗi CAD so với thị trường do phí dịch vụ.
3. Kết Luận
Vậy có thể nói tiền Canada với tên gọi đô la Canada là đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng ở Canada. So tỷ giá của tiền đô la Canada với tiền Việt Nam giá trị của nó khá cao. Tiền đô la Canada tồn tại ở dạng tiền giấy và tiền xu. Tiền xu của Canada thường ít được sử dụng và thường được dùng làm kỷ niệm với người nước ngoài.
Originally posted 2018-09-18 03:07:42.