Bạn đang muốn tìm hiểu về tiền Chile. Tỷ giá quy đổi tiền Chile mới nhất hôm nay là bao nhiêu ? Cùng đi tìm hiểu các thông tin , tỷ giá liên quan đến tiền Chile.
Contents
1 Các mệnh giá tiền Chile ?
Tiền chile
Tỷ giá quy đổi mới nhất của tiền Chile : 1 CLP = 34.08 VNĐ. Qua đây có thể thấy giá trị của tiền Chile không cao nhiều lắm so với tiền Việt.
1.1 Tiền giấy Peso
Hiện tại, tiền giấy Chile (Peso Chile – CLP) có các mệnh giá sau:
- 1.000 CLP (màu xanh lá)
- 2.000 CLP (màu tím)
- 5.000 CLP (màu đỏ)
- 10.000 CLP (màu xanh dương)
- 20.000 CLP (màu vàng cam)
Mỗi tờ tiền đều in hình các nhân vật lịch sử và biểu tượng văn hóa Chile. Một số mệnh giá được in bằng chất liệu polymer để chống giả.
Tiền chile giấy
1.2 Tiền xu peso
Tiền xu Peso Chile (CLP) hiện có các mệnh giá sau:
- 1 Peso (CLP)
- 5 Pesos (CLP)
- 10 Pesos (CLP)
- 50 Pesos (CLP)
- 100 Pesos (CLP)
- 500 Pesos (CLP)
Tiền xu Chile thường có hình quốc huy, các nhân vật lịch sử hoặc biểu tượng quốc gia. Kích thước và màu sắc khác nhau để dễ phân biệt. Một số xu được làm bằng hợp kim hai màu (như xu 100 và 500 CLP).
Tiền xu peso
Chuẩn Bị Đi Chile: 3 Món “Cứu Cánh” Đỉnh Cao!
➜ Hỗ trợ bạn giao tiếp, trao đổi, trò chuyện, hãy xem thêm→ máy dịch ngôn ngữ Chile
➜ Giúp bạn sạc phù hợp với chân cắm, hãy xem thêm→ ổ cắm đa năng du lịch Chile
➜ Truy cập internet, liên lạc và chia sẻ khoảnh khắc nhờ→ sim Chile
2 Tỷ giá quy đổi
2.1 Quy đổi tiền tệ
Tính đến ngày 12 tháng 3 năm 2025, tỷ giá hối đoái giữa Peso Chile (CLP) và Đồng Việt Nam (VND) như sau:
- 1 CLP = 27,145 VND
Điều này có nghĩa là 1.000 CLP tương đương khoảng 27.145 VND.
Bảng quy đổi một số mệnh giá phổ biến:
Mệnh giá (CLP) | Giá trị (VND) |
---|---|
1 CLP | 27,145 VND |
5 CLP | 135,725 VND |
10 CLP | 271,450 VND |
50 CLP | 1.357,250 VND |
100 CLP | 2.714,500 VND |
500 CLP | 13.572,500 VND |
1.000 CLP | 27.145,000 VND |
2.2 Quy đổi tiền xu
Tỷ giá quy đổi tiền xu Chile (CLP) mới nhất (cập nhật tháng 3/2025):
- 1 Peso Chile (1 CLP) ≈ 27,55 VNĐ
Quy đổi nhanh một số mệnh giá xu phổ biến:
Mệnh giá xu (CLP) | Quy đổi ra VNĐ (xấp xỉ) |
---|---|
1 CLP | ~ 27,55 VNĐ |
5 CLP | ~ 138 VNĐ |
10 CLP | ~ 276 VNĐ |
50 CLP | ~ 1.377 VNĐ |
100 CLP | ~ 2.755 VNĐ |
500 CLP | ~ 13.775 VNĐ |
Originally posted 2018-09-20 10:11:40.