Bạn đang muốn tìm hiểu về tiền Hong Kong ? Các mệnh giá tiền Hong Kong ra là gì ? Cùng đi tìm hiểu các vấn đề liên quan đến tiền Hong Kong.
Contents
1. Các mệnh giá tiền Hong Kong
Đơn vị tiền tệ chính thức tại Hồng Kông là Đô la Hồng Kông, tên tiếng Anh là Hong Kong Dollar, ký hiệu là HK$, và mã tiền tệ quốc tế là HKD.
-
1 HKD = 100 cents
-
Tiền được sử dụng phổ biến trong tất cả các giao dịch tại đặc khu Hồng Kông.
-
Đô la Hồng Kông khác hoàn toàn với Nhân dân tệ (CNY) và không thể thay thế cho nhau.
💵 Tiền giấy (Banknotes)
Điểm đặc biệt tại Hồng Kông là tiền giấy không chỉ do một ngân hàng phát hành, mà được phát hành bởi 3 ngân hàng thương mại lớn, bao gồm:
-
HSBC (Hongkong and Shanghai Banking Corporation)
-
Standard Chartered Bank
-
Bank of China (Hong Kong)
Ngoài ra, chính phủ Hồng Kông phát hành riêng tờ HK$10.
Mệnh giá | Màu sắc | Phát hành bởi | Ghi chú |
---|---|---|---|
HK$10 | Tím | Chính phủ Hồng Kông | Tờ polymer duy nhất |
HK$20 | Xanh biển | 3 ngân hàng lớn | Màu sắc tương đồng, thiết kế khác |
HK$50 | Xanh lá | 3 ngân hàng | Biểu tượng thiên nhiên |
HK$100 | Đỏ | 3 ngân hàng | Giao dịch phổ biến nhất |
HK$500 | Cam/nâu | 3 ngân hàng | Dùng cho thanh toán lớn |
HK$1.000 | Vàng | 3 ngân hàng | Mệnh giá cao nhất, ít dùng nhất |
🔎 Tuy có thiết kế khác nhau, tất cả các phiên bản trên đều được lưu hành hợp pháp và có giá trị như nhau.
🪙 Tiền xu (Coins)
Mệnh giá | Đặc điểm |
---|---|
10c, 20c, 50c | Màu đồng, hình hoa Bauhinia |
HK$1, $2, $5, $10 | Kim loại màu bạc, hoặc hai màu |
🌸 Mặt trước tiền xu thường khắc hình hoa Bauhinia – quốc hoa của Hồng Kông.
Tiền Hong Kong
Chuẩn Bị Đi Hong Kong: 3 Món “Cứu Cánh” Đỉnh Cao
➜ Hỗ trợ bạn giao tiếp, trao đổi, trò chuyện, hãy xem thêm→ máy phiên dịch tiếng Hong Kong
➜ Giúp bạn sạc phù hợp với chân cắm, hãy xem thêm→ ổ cắm điện du lịch Hong Kong
➜ Truy cập internet, liên lạc và chia sẻ khoảnh khắc nhờ→ sim Hong Kong
2. Tỷ giá quy đổi tiền Hong Kong mới nhất
Tỷ giá đồng HKD (Hong Kong Dollar) dao động nhẹ theo từng ngày, tùy theo ngân hàng hoặc điểm đổi tiền. Dưới đây là tỷ giá tham khảo mới nhất:
Mệnh giá | Tương đương VNĐ (ước tính) |
---|---|
HK$1 | ≈ 3.000 – 3.200 VNĐ |
HK$100 | ≈ 300.000 – 320.000 VNĐ |
HK$1.000 | ≈ 3.000.000 – 3.200.000 VNĐ |
📌 Tỷ giá có thể thay đổi theo thời điểm, bạn nên kiểm tra tại các website ngân hàng uy tín như:
3. Kết luận
-
Hồng Kông sử dụng Đô la Hồng Kông (HKD – HK$) làm đơn vị tiền tệ chính thức
-
Có 6 mệnh giá tiền giấy phổ biến: từ HK$10 đến HK$1.000
-
Tỷ giá quy đổi trung bình: HK$1 ≈ 3.000 – 3.200 VNĐ
-
Khi đi Hồng Kông, bạn nên đổi tiền tại ngân hàng hoặc tiệm vàng uy tín trước khi đi
-
Ưu tiên mang theo tiền mặt mệnh giá nhỏ và thẻ quốc tế để sử dụng linh hoạt
Originally posted 2018-10-01 03:08:29.