Bạn sắp sang Iraq và muốn tìm hiểu về tiền Iraq. Những mệnh giá nào của tiền Iraq đang được lưu hành và sử dụng phổ biến ? Cùng tìm hiểu về tiền Iraq và những vấn đề liên quan.
Contents
1. Các mệnh giá tiền Iraq ?
Dinar Iraq (IQD) là đơn vị tiền tệ chính thức của Iraq, do Ngân hàng Trung ương Iraq phát hành. Mã tiền tệ là IQD, ký hiệu thường được sử dụng là “ع.د” trong tiếng Ả Rập hoặc “IQD” trong giao dịch quốc tế.
Các mệnh giá tiền giấy của Iraq
Hiện nay, tiền giấy Dinar Iraq được phát hành với nhiều mệnh giá khác nhau, phù hợp cho giao dịch trong nước:
Mệnh giá | Mô tả |
---|---|
250 IQD | Mệnh giá nhỏ nhất đang lưu hành, chủ yếu dùng cho giao dịch nhỏ lẻ. |
500 IQD | Thường dùng trong các giao dịch hàng ngày, có hình ảnh các biểu tượng văn hóa Iraq. |
1.000 IQD | Mệnh giá phổ biến với hình ảnh tháp Malwiya. |
5.000 IQD | Có hình ảnh đập nước lớn của Iraq, phản ánh sự phát triển của đất nước. |
10.000 IQD | Một trong những tờ tiền phổ biến nhất, dùng trong giao dịch vừa và lớn. |
25.000 IQD | Được sử dụng rộng rãi trong giao dịch lớn, có hình ảnh nhà triết học Ibn al-Haytham. |
50.000 IQD | Mệnh giá cao nhất hiện nay, chủ yếu được dùng trong các giao dịch lớn và tiết kiệm. |
Các mệnh giá tiền xu của Iraq
Ngoài tiền giấy, Iraq cũng phát hành tiền xu, nhưng do lạm phát cao, tiền xu không còn được sử dụng rộng rãi. Một số mệnh giá tiền xu gồm:
- 25 dinar
- 50 dinar
- 100 dinar
Tiền giấy Iraq
Tiền xu iraq
VIDEO VỀ TIỀN IRAQ
Chuẩn Bị Đi Iraq: 3 Món “Cứu Cánh” Đỉnh Cao
➜ Hỗ trợ bạn giao tiếp, trao đổi, trò chuyện, hãy xem thêm→ máy phiên dịch tiếng Iraq
➜ Giúp bạn sạc phù hợp với chân cắm, hãy xem thêm→ ổ cắm điện du lịch Iraq
➜ Muốn sử dụng internet thoải mái , tốc độ cao → Thuê cục phát wifi du lịch Iraq
2. Tỷ giá quy đổi tiền Iraq mới nhất
Tính đến ngày 18 tháng 3 năm 2025, tỷ giá hối đoái giữa Dinar Iraq (IQD) và Đồng Việt Nam (VND) như sau:
Mệnh giá (IQD) | Giá trị tương ứng (VND) |
---|---|
1 IQD | 19,5038 VND |
5 IQD | 97,519 VND |
10 IQD | 195,038 VND |
20 IQD | 390,076 VND |
50 IQD | 975,19 VND |
100 IQD | 1.950,38 VND |
250 IQD | 4.875,95 VND |
500 IQD | 9.751,9 VND |
1.000 IQD | 19.503,8 VND |
2.000 IQD | 39.007,6 VND |
5.000 IQD | 97.519 VND |
10.000 IQD | 195.038 VND |
Lưu ý rằng tỷ giá hối đoái có thể thay đổi theo thời gian. Để có thông tin cập nhật nhất, bạn nên kiểm tra tại các nguồn tài chính đáng tin cậy hoặc ngân hàng địa phương.
3. Kết Luận
Dinar Iraq (IQD) là đơn vị tiền tệ chính thức của Iraq, với nhiều mệnh giá tiền giấy phổ biến trong giao dịch. Do tỷ giá thay đổi liên tục, bạn nên cập nhật thông tin từ ngân hàng hoặc nguồn tài chính uy tín trước khi trao đổi ngoại tệ. Hiểu rõ về tiền Iraq sẽ giúp bạn giao dịch thuận lợi và tránh rủi ro.
Originally posted 2019-01-10 02:52:52.