Bạn sắp sang Jordan và muốn tìm hiểu về tiền Jordan ? Tiền Jordan có những mệnh giá nào và tỷ giá quy đổi tiền Jordan ra sao ? Bài viết dưới đây cung cấp những thông tin về tiền Jordan.
1. Các mệnh giá tiền Jordan ?
Contents
a. Tiền giấy (Banknotes)
Mệnh giá (Dinar) | Ghi chú |
---|---|
50 Dinar | Mệnh giá lớn nhất |
20 Dinar | |
10 Dinar | |
5 Dinar | |
1 Dinar | Mệnh giá nhỏ nhất tiền giấy |
b. Tiền xu (Coins)
Mệnh giá (Fils / Dinar) | Quy đổi | Ghi chú |
---|---|---|
0.5 Dinar | 500 Fils | Xu có giá trị lớn nhất |
0.25 Dinar | 250 Fils | |
0.1 Dinar | 100 Fils | |
0.05 Dinar | 50 Fils | |
0.025 Dinar | 25 Fils | Ít gặp hơn |
0.01 Dinar | 10 Fils | Rất ít lưu hành |
Chuẩn Bị Đi Jordan: 3 Món “Cứu Cánh” Đỉnh Cao
➜ Hỗ trợ bạn giao tiếp, trao đổi, trò chuyện, hãy xem thêm→ máy phiên dịch tiếng Jordan
➜ Giúp bạn sạc phù hợp với chân cắm, hãy xem thêm→ ổ cắm điện du lịch Jordan
➜ Truy cập internet, liên lạc và chia sẻ khoảnh khắc nhờ→ sim Jordan
2. Tỷ giá quy đổi tiền Jordan mới nhất
Tính đến ngày 12 tháng 3 năm 2025, tỷ giá hối đoái giữa Dinar Jordan (JOD) và Đồng Việt Nam (VND) như sau:mathda.com+3valuta.exchange+3mataf.net+3
- 1 JOD = 35.897 VND
Dưới đây là bảng chuyển đổi một số mệnh giá phổ biến:
Mệnh giá (JOD) | Giá trị tương ứng (VND) |
---|---|
1 JOD | 35,897 VND |
5 JOD | 179,485 VND |
10 JOD | 358,970 VND |
20 JOD | 717,940 VND |
50 JOD | 1,794,850 VND |
100 JOD | 3,589,700 VND |
Lưu ý: Tỷ giá hối đoái có thể thay đổi theo thời gian và tùy thuộc vào nguồn cung cấp thông tin. Để có thông tin chính xác và cập nhật nhất, bạn nên kiểm tra tỷ giá tại các ngân hàng hoặc các trang web tài chính uy tín trước khi thực hiện giao dịch.
3. Kết Luận
Vậy trên đây là những thông tin về tiền Jordan dinar. Đơn vị tiền tệ chính thức và sử dụng nhiều nhất tại Jordan chính là dinar với tỷ giả ước chừng cho 1 JD bằng 32 000 VNĐ. Hy vọng bài viết giúp bạn biết thêm về tiền Jordan. Chúc bạn có chuyến đi vui vẻ
Originally posted 2019-01-18 07:45:29.