Bạn sắp sang Thổ Nhĩ Kỳ và muốn tìm hiểu về tiền Thổ Nhĩ Kỳ ? Tỷ giá quy đổi tiền Thổ Nhĩ Kỳ là bao nhiêu ? Cùng đi tìm hiểu những thông tin liên quan đến tiền Thổ Nhĩ Kỳ.
Contents
1. Các mệnh giá tiền Thổ Nhĩ Kỳ ?
Đơn vị tiền tệ chính thức của Thổ Nhĩ Kỳ là Lira Thổ Nhĩ Kỳ, tên tiếng Anh là Turkish Lira, ký hiệu là ₺ và mã tiền tệ quốc tế là TRY.
-
1 Lira (₺) = 100 kuruş (xu)
-
Tên gọi thông dụng: Lira hoặc Turkish Lira
👉 Trong giao dịch và bảng giá, bạn sẽ thấy ký hiệu ₺ được dùng rộng rãi, ví dụ: ₺50, ₺100
Thổ Nhĩ Kỳ đang lưu hành cả tiền giấy (Lira) và tiền xu (kuruş). Tất cả đều do Ngân hàng Trung ương Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ (CBRT) phát hành và quản lý.
💴 Tiền giấy Thổ Nhĩ Kỳ (Lira)
Mệnh giá | Màu sắc | Hình ảnh tiêu biểu |
---|---|---|
₺5 | Tím nhạt | Aydın Sayılı – nhà khoa học lịch sử |
₺10 | Đỏ | Cahit Arf – nhà toán học |
₺20 | Xanh lá | Mimar Kemaleddin – kiến trúc sư |
₺50 | Cam | Fatma Aliye – nữ văn sĩ, nhà hoạt động xã hội |
₺100 | Xanh dương | Buhurizade Mustafa Itri – nhạc sĩ nổi tiếng |
₺200 | Tím đậm | Yunus Emre – nhà thơ, triết gia |
📌 Mặt trước của tất cả các tờ tiền đều in hình Mustafa Kemal Atatürk – người sáng lập nước Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ hiện đại.
🪙 Tiền xu Thổ Nhĩ Kỳ (kuruş và Lira xu)
Mệnh giá xu | Loại | Ghi chú |
---|---|---|
1, 5, 10, 25, 50 kuruş | Tiền lẻ | Màu đồng hoặc bạc, kích thước nhỏ |
₺1 (xu) | Tiền xu lớn | Đồng hai màu, phổ biến như xu 1€ |
💡 Tiền xu thường được dùng trong giao dịch nhỏ, mua nước, đi xe buýt, thối lại tiền lẻ ở siêu thị…
Tiền Thổ Nhĩ Kỳ
Chuẩn Bị Đi Thổ Nhĩ Kỳ: 3 Món “Cứu Cánh” Đỉnh Cao
➜ Hỗ trợ bạn giao tiếp, trao đổi, trò chuyện, hãy xem thêm→ máy phiên dịch tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
➜ Giúp bạn sạc phù hợp với chân cắm, hãy xem thêm→ ổ cắm điện du lịch Thổ Nhĩ Kỳ
➜ Truy cập internet, liên lạc và chia sẻ khoảnh khắc nhờ→ sim Thổ Nhĩ Kỳ
2. Tỷ giá quy đổi tiền Thổ Nhĩ Kỳ mới nhất (TRY → VND)
Tỷ giá đồng Lira Thổ Nhĩ Kỳ thay đổi theo thị trường quốc tế. Dưới đây là tỷ giá tham khảo mới nhất:
Mệnh giá TRY | Tương đương VNĐ (ước tính) |
---|---|
₺1 | ≈ 1.200 – 1.500 VNĐ |
₺10 | ≈ 12.000 – 15.000 VNĐ |
₺100 | ≈ 120.000 – 150.000 VNĐ |
💱 Tỷ giá phụ thuộc vào thời điểm và nơi quy đổi. Bạn nên kiểm tra tại ngân hàng Việt Nam, tiệm vàng lớn hoặc công cụ đổi tiền trực tuyến để biết tỷ giá chính xác nhất.
3. Kết Luận
-
Thổ Nhĩ Kỳ sử dụng đồng Lira (₺ – TRY), gồm tiền giấy từ ₺5 đến ₺200 và xu từ 1 kuruş đến ₺1
-
Tỷ giá quy đổi trung bình: ₺1 ≈ 1.300 – 1.500 VNĐ
-
Nên chuẩn bị một ít Lira trước chuyến đi, hoặc mang theo USD/EUR để đổi tiếp tại Thổ Nhĩ Kỳ
-
Đổi tiền tại nơi uy tín, có giấy phép, tránh đổi ở chợ đen hoặc qua người lạ
Originally posted 2018-09-27 09:03:55.