Bạn sắp sang Thụy Sĩ và vấn đề đầu tiên bạn cần tìm hiểu là tiền Thụy Sĩ. Bạn muốn biết tỷ giá quy đổi tiền Thụy Sĩ là bao nhiêu. Cùng tìm hiểu các vấn đề liên quan đến tiền Thụy Sĩ.
Contents
1. Các mệnh giá tiền Thụy Sĩ ?
Tiền tệ chính thức của Thụy Sĩ là Franc Thụy Sĩ (CHF – Swiss Franc). Đây là một trong những đồng tiền mạnh nhất thế giới, được sử dụng rộng rãi không chỉ ở Thụy Sĩ mà còn ở Liechtenstein.
Tiền Xu Thụy Sĩ
Tiền xu Thụy Sĩ
Hệ thống tiền xu Thụy Sĩ có 7 mệnh giá, bao gồm cả các đồng centime (hay còn gọi là rappen trong tiếng Đức, centimes trong tiếng Pháp và centesimi trong tiếng Ý):
Mệnh giá | Ký hiệu |
---|---|
5 Rappen | 0.05 CHF |
10 Rappen | 0.10 CHF |
20 Rappen | 0.20 CHF |
50 Rappen | 0.50 CHF |
1 Franc | 1.00 CHF |
2 Franc | 2.00 CHF |
5 Franc | 5.00 CHF |
Các đồng xu này được làm từ hợp kim đồng-nickel hoặc nhôm-bronze, có thiết kế mang đậm nét truyền thống của Thụy Sĩ.
Tiền Giấy Thụy Sĩ
Tiền giấy Thụy Sĩ
Chuẩn Bị Đi Thụy Sĩ: 3 Món “Cứu Cánh” Đỉnh Cao
➜ Hỗ trợ bạn giao tiếp, trao đổi, trò chuyện, hãy xem thêm→ máy phiên dịch tiếng Thụy Sĩ
➜ Giúp bạn sạc phù hợp với chân cắm, hãy xem thêm→ ổ cắm điện du lịch Thụy Sĩ
➜ Truy cập internet, liên lạc và chia sẻ khoảnh khắc nhờ→ sim Thụy Sĩ
Tiền giấy Thụy Sĩ được phát hành bởi Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ (Swiss National Bank – SNB). Hiện tại, Thụy Sĩ sử dụng seri tiền giấy thứ 9, được phát hành từ năm 2016 đến 2019. Các mệnh giá bao gồm:
Mệnh giá | Màu sắc đặc trưng |
---|---|
10 Franc | Vàng |
20 Franc | Đỏ |
50 Franc | Xanh lá cây |
100 Franc | Xanh dương |
200 Franc | Nâu |
1.000 Franc | Tím |
Đặc điểm nổi bật của tiền giấy Thụy Sĩ:
- Thiết kế theo chủ đề sáng tạo, đổi mới và văn hóa.
- Được in bằng 3 ngôn ngữ chính: Đức, Pháp và Ý.
- Có các yếu tố bảo mật hiện đại, chống làm giả.
- Được làm từ chất liệu cotton polymer, bền và khó rách.
2. Tỷ giá quy đổi tiền Thụy Sĩ mới nhất ?
Tỷ giá của Franc Thụy Sĩ (CHF) so với Đồng Việt Nam (VND) thường xuyên thay đổi theo thị trường tài chính. Dưới đây là tỷ giá cập nhật mới nhất:
- 1 CHF ≈ 29.042,96 VND (cập nhật ngày 19/03/2025)
- 1 CHF ≈ 1.10 USD
- 1 CHF ≈ 1.02 EUR
Lưu ý: Tỷ giá trên có thể dao động theo từng ngân hàng và thời điểm giao dịch. Để có tỷ giá chính xác nhất, bạn nên kiểm tra trực tiếp tại các ngân hàng lớn hoặc các dịch vụ đổi tiền uy tín.
3. Kết Luận
Franc Thụy Sĩ (CHF) không chỉ là một trong những đồng tiền ổn định nhất thế giới mà còn có hệ thống mệnh giá đa dạng với cả tiền xu và tiền giấy. Với tỷ giá quy đổi luôn biến động, việc cập nhật thông tin chính xác trước khi giao dịch là điều quan trọng, giúp bạn tối ưu chi phí khi đổi tiền. Nếu bạn có kế hoạch sử dụng CHF trong du lịch, đầu tư hay giao dịch, hãy lựa chọn những địa điểm uy tín để đổi tiền và lưu ý đến các quy định tài chính của ngân hàng. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về tiền tệ Thụy Sĩ!
Originally posted 2018-09-26 05:02:41.