Các mệnh giá tiền Úc và tỷ giá quy đổi tiền Úc như thế nào ? Bạn muốn tìm hiểu về đô la Úc. Cùng đi tìm hiểu về các vấn đề liên quan đến tiền Úc.
Contents
1 Các mệnh giá tiền Úc
1.1 Tiền giấy Úc
Loại Tiền | Mệnh Giá | Màu Sắc Đặc Trưng | Chất Liệu | Đặc Điểm |
---|---|---|---|---|
Tiền giấy | $5 | Hồng tím | Polymer | Mệnh giá thấp nhất, dễ sử dụng hàng ngày |
$10 | Xanh dương | Polymer | Thường dùng trong mua sắm nhỏ | |
$20 | Đỏ cam | Polymer | Phổ biến trong giao dịch trung bình | |
$50 | Vàng | Polymer | Mệnh giá phổ biến nhất | |
$100 | Xanh lá | Polymer | Mệnh giá cao, ít sử dụng hơn |
Tiền giấy Úc
1.2 Tiền xu Úc
Loại Tiền | Mệnh Giá | Màu Sắc Đặc Trưng | Chất Liệu | Đặc Điểm |
Tiền xu | 5 cent, 10 cent, 20 cent, 50 cent | Bạc (hợp kim) | Kim loại | Tiện cho giao dịch nhỏ, lẻ |
$1, $2 | Vàng (hợp kim) | Kim loại | Tiện cho giao dịch nhỏ và tiết kiệm |
Tiền xu Úc
Chuẩn Bị Đi Bỉ: 3 Món “Cứu Cánh” Đỉnh Cao!
➜ Hỗ trợ bạn giao tiếp, trao đổi, trò chuyện, hãy xem thêm→ máy phiên dịch tiếng Bỉ
➜ Giúp bạn sạc phù hợp với chân cắm, hãy xem thêm→ ổ cắm điện du lịch Bỉ
➜ Truy cập internet, liên lạc và chia sẻ khoảnh khắc nhờ→ sim Bỉ
Các mệnh giá tiền Úc
2 Tỷ giá quy đổi tiền Úc mới nhất 2018
Mệnh Giá (AUD) | Tỷ Giá Thấp (16,200 VNĐ/AUD) | Tỷ Giá Cao (16,500 VNĐ/AUD) | Đặc Điểm |
---|---|---|---|
1 AUD | 16,200 VNĐ | 16,500 VNĐ | Tỷ giá tham khảo, biến động theo ngày |
5 AUD | 81,000 VNĐ | 82,500 VNĐ | Tiền giấy mệnh giá nhỏ |
10 AUD | 162,000 VNĐ | 165,000 VNĐ | Phổ biến khi tiêu dùng nhỏ |
20 AUD | 324,000 VNĐ | 330,000 VNĐ | Mệnh giá trung bình |
50 AUD | 810,000 VNĐ | 825,000 VNĐ | Mệnh giá lớn, dùng nhiều trong giao dịch |
100 AUD | 1,620,000 VNĐ | 1,650,000 VNĐ | Thường dùng khi đổi lượng lớn |
3 Kết luận
Đô la Úc (AUD) là đơn vị tiền tệ chính thức tại Úc, gồm tiền giấy và tiền xu. Tiền Úc có giá trị khá cao so với Việt Nam, với tỷ giá khoảng 16.000 VNĐ/AUD (ước tính, tham khảo). Tỷ giá có thể thay đổi hằng ngày, nên bạn nên cập nhật thường xuyên để chính xác.
Originally posted 2018-09-24 02:43:47.